Khám phá cách trí tuệ nhân tạo và thị giác máy tính hỗ trợ robot hiện đại. Tìm hiểu cách triển khai. Ultralytics YOLO26 dành cho khả năng nhận thức thời gian thực, tính tự chủ và tự động hóa thông minh.
Robot học là một lĩnh vực liên ngành nằm ở giao điểm của kỹ thuật, khoa học máy tính và công nghệ, chuyên về thiết kế, chế tạo và vận hành các máy móc có thể lập trình được, gọi là robot. Trong khi robot học truyền thống tập trung vào các nhiệm vụ cơ khí lặp đi lặp lại, được lập trình sẵn, thì lĩnh vực hiện đại đã được chuyển đổi một cách cơ bản nhờ sự tích hợp của Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy (ML) . Sự kết hợp này cho phép máy móc nhận biết môi trường xung quanh thông qua các cảm biến, đưa ra quyết định tự chủ và học hỏi từ các tương tác, phát triển từ các công cụ tự động hóa cứng nhắc thành các tác nhân thông minh có khả năng điều hướng các tình huống thực tế phức tạp, không có cấu trúc.
Để robot hoạt động hiệu quả bên ngoài lồng điều khiển, nó phải sở hữu "khả năng nhận thức" - khả năng diễn giải dữ liệu cảm giác. Thị giác máy tính (CV) đóng vai trò là phương thức cảm giác chính, xử lý đầu vào hình ảnh từ camera, LiDAR và cảm biến độ sâu. Các mô hình học sâu (DL) tiên tiến cho phép robot nhận diện chướng ngại vật, đọc biển báo hoặc kiểm tra sản phẩm. Các công nghệ như Ultralytics YOLO26 rất quan trọng trong lĩnh vực này, cung cấp khả năng phát hiện đối tượng tốc độ cao cần thiết cho khả năng phản hồi thời gian thực trên phần cứng nhúng như nền tảng NVIDIA Jetson .
Các khả năng chính của học máy thúc đẩy tính tự chủ của robot bao gồm:
Việc ứng dụng robot thông minh đang định hình lại nhiều ngành công nghiệp khác nhau bằng cách nâng cao hiệu quả và độ an toàn.
Trong mô hình Công nghiệp 4.0, "robot cộng tác" (cobots) làm việc cùng với con người. Bằng cách ứng dụng trí tuệ nhân tạo ( AI) trong sản xuất , các hệ thống này sử dụng phân đoạn hình ảnh để xác định các khuyết tật siêu nhỏ trên dây chuyền lắp ráp mà người kiểm tra có thể bỏ sót. Liên đoàn Robot Quốc tế (IFR) báo cáo sự gia tăng đáng kể về mật độ các hệ thống tự động thông minh này trên toàn cầu.
Các kho hàng sử dụng robot tự hành (AMR) để vận chuyển hàng hóa mà không cần cơ sở hạ tầng cố định. Không giống như các xe tự hành dẫn hướng (AGV) cũ hơn sử dụng băng từ, AMR sử dụng khả năng điều hướng tự động được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo biên (Edge AI) để tự động định tuyến lại xung quanh các chướng ngại vật. Khả năng này là cốt lõi của trí tuệ nhân tạo hiện đại trong lĩnh vực hậu cần , giúp tối ưu hóa hiệu suất chuỗi cung ứng.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa Robot vật lý và Tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) , vì thuật ngữ này thường trùng lặp trong bối cảnh kinh doanh.
Mặc dù cả hai đều hướng đến việc tăng cường tự động hóa, nhưng robot thao tác với các nguyên tử, trong khi RPA thao tác với các bit dữ liệu.
Việc triển khai các mô hình thị giác trên robot thường yêu cầu tối ưu hóa độ trễ suy luận thấp để đảm bảo an toàn. Phần mềm trung gian như Hệ điều hành Robot (ROS) thường được sử dụng để kết nối giữa các thuật toán thị giác và bộ truyền động phần cứng. Trước khi triển khai, các nhà phát triển thường sử dụng Nền tảng Ultralytics để chú thích các tập dữ liệu chuyên biệt và quản lý vòng đời huấn luyện trên đám mây.
Ví dụ sau đây minh họa cách thức một Python kịch bản có thể sử dụng mô hình thị giác để detect Hình ảnh người trong khung hình camera, một yêu cầu an toàn phổ biến đối với robot di động:
from ultralytics import YOLO
# Load a lightweight YOLO26 model optimized for edge devices
model = YOLO("yolo26n.pt")
# Process a live camera feed (source=0) with a generator for efficiency
results = model.predict(source=0, stream=True)
for result in results:
# Check if a person (class index 0) is detected with high confidence
if result.boxes.conf.numel() > 0 and 0 in result.boxes.cls:
print("Person detected! Triggering stop command.")
# robot.stop() # Hypothetical hardware interface call
Lĩnh vực này đang hướng tới các robot đa năng có khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc, thay vì các máy móc chuyên dụng, chỉ có một chức năng duy nhất. Những đổi mới trong các mô hình nền tảng đang cho phép robot hiểu được các chỉ dẫn bằng ngôn ngữ tự nhiên, giúp chúng dễ tiếp cận hơn với người dùng không chuyên về kỹ thuật. Hơn nữa, những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo (AI) trong nông nghiệp đang dẫn đến sự ra đời của các đội ngũ nông nghiệp hoàn toàn tự động có thể làm cỏ, gieo hạt và thu hoạch với độ chính xác cao, giảm thiểu việc sử dụng hóa chất và chi phí nhân công. Nghiên cứu từ các tổ chức như Phòng thí nghiệm Khoa học Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo MIT tiếp tục thúc đẩy ranh giới của robot mềm và tương tác người-robot.